54 lines
1.2 KiB
JSON
54 lines
1.2 KiB
JSON
{
|
|
"year": {
|
|
"previous": "năm ngoái",
|
|
"current": "năm nay",
|
|
"next": "năm sau",
|
|
"past": "{0} năm trước",
|
|
"future": "sau {0} năm nữa"
|
|
},
|
|
"quarter": {
|
|
"previous": "quý trước",
|
|
"current": "quý này",
|
|
"next": "quý sau",
|
|
"past": "{0} quý trước",
|
|
"future": "sau {0} quý nữa"
|
|
},
|
|
"month": {
|
|
"previous": "tháng trước",
|
|
"current": "tháng này",
|
|
"next": "tháng sau",
|
|
"past": "{0} tháng trước",
|
|
"future": "sau {0} tháng nữa"
|
|
},
|
|
"week": {
|
|
"previous": "tuần trước",
|
|
"current": "tuần này",
|
|
"next": "tuần sau",
|
|
"past": "{0} tuần trước",
|
|
"future": "sau {0} tuần nữa"
|
|
},
|
|
"day": {
|
|
"previous": "Hôm qua",
|
|
"previous-2": "Hôm kia",
|
|
"current": "Hôm nay",
|
|
"next": "Ngày mai",
|
|
"next-2": "Ngày kia",
|
|
"past": "{0} ngày trước",
|
|
"future": "sau {0} ngày nữa"
|
|
},
|
|
"hour": {
|
|
"current": "giờ này",
|
|
"past": "{0} giờ trước",
|
|
"future": "sau {0} giờ nữa"
|
|
},
|
|
"minute": {
|
|
"current": "phút này",
|
|
"past": "{0} phút trước",
|
|
"future": "sau {0} phút nữa"
|
|
},
|
|
"second": {
|
|
"current": "bây giờ",
|
|
"past": "{0} giây trước",
|
|
"future": "sau {0} giây nữa"
|
|
}
|
|
} |